Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Kombucha

Calo và thông tin dinh dưỡng

đóng gói sẵn

7
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,3 g
Carb1,5 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 7 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Đường 1,5 g —
  • Natri 2,1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Axit pantothenic (B5) 0,01 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5,7 mg 0%
  • Magiê 1,5 mg 0%
  • Phốt pho 0,5 mg 0%
  • Kali 7,7 mg 0%
  • Mangan 0,07 mg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g70,3 g1,5 g–
50 g50 g30,1 g0,7 g–
150 g150 g100,4 g2,2 g–
200 g200 g130,5 g2,9 g–
250 g250 g170,6 g3,6 g–

Câu hỏi về Kombucha

100 g Kombucha có bao nhiêu calo?

100 g Kombucha có 7 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,5 g carbohydrate và – chất béo.

50 g Kombucha có bao nhiêu calo?

50 g Kombucha có 3 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,7 g carbohydrate và – chất béo.

150 g Kombucha có bao nhiêu calo?

150 g Kombucha có 10 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,2 g carbohydrate và – chất béo.

200 g Kombucha có bao nhiêu calo?

200 g Kombucha có 13 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,9 g carbohydrate và – chất béo.

250 g Kombucha có bao nhiêu calo?

250 g Kombucha có 17 kcal, gồm 0,6 g đạm, 3,6 g carbohydrate và – chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 18025 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ