Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kẹo hồi
Calo và thông tin dinh dưỡng
nghiền nát, hồng và trắng, xanh và trắng
402
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb92 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 402 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 92 g 33%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 2,2 g 8%
- Đường 79 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 402 | 2 g | 92 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 201 | 1 g | 46 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 603 | 3 g | 138 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 804 | 4 g | 184 g | 4,8 g |
| 250 g | 250 g | 1005 | 5 g | 230 g | 6 g |
Câu hỏi về Kẹo hồi
100 g Kẹo hồi có bao nhiêu calo?
100 g Kẹo hồi có 402 kcal, gồm 2 g đạm, 92 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g Kẹo hồi có bao nhiêu calo?
50 g Kẹo hồi có 201 kcal, gồm 1 g đạm, 46 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g Kẹo hồi có bao nhiêu calo?
150 g Kẹo hồi có 603 kcal, gồm 3 g đạm, 138 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g Kẹo hồi có bao nhiêu calo?
200 g Kẹo hồi có 804 kcal, gồm 4 g đạm, 184 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
250 g Kẹo hồi có bao nhiêu calo?
250 g Kẹo hồi có 1005 kcal, gồm 5 g đạm, 230 g carbohydrate và 6 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 3245 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ