Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem sữa vị caramel và các loại hạt
Calo và thông tin dinh dưỡng
243
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb30 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 12 g 16%
- Chất béo bão hòa 8 g 40%
- Chất xơ 0,3 g 1%
- Đường 27 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 3,2 g | 30 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 1,6 g | 15 g | 6,2 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 4,8 g | 45 g | 19 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 6,4 g | 60 g | 25 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 8 g | 75 g | 31 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem sữa vị caramel và các loại hạt
100 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
100 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có 243 kcal, gồm 3,2 g đạm, 30 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
50 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có 122 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.
150 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
150 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có 365 kcal, gồm 4,8 g đạm, 45 g carbohydrate và 19 g chất béo.
200 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
200 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có 486 kcal, gồm 6,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 25 g chất béo.
250 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có bao nhiêu calo?
250 g Kem sữa vị caramel và các loại hạt có 608 kcal, gồm 8 g đạm, 75 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 5152 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ