Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem que
Calo và thông tin dinh dưỡng
món tráng miệng đông lạnh, loại đá, kem que
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 79 kcal —
- Chất đạm 0 g 0%
- Carbohydrate 19 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 14 g —
- Natri 7 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Axit pantothenic (B5) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 0 mg 0%
Khoáng chất
- Canxi 0 mg 0%
- Sắt 0,54 mg 3%
- Magiê 1 mg 0%
- Phốt pho 0 mg 0%
- Kali 15 mg 0%
- Kẽm 0,15 mg 1%
- Đồng 0 mg 0%
- Mangan 0 mg 0%
- Selen 0,2 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 79 | 0 g | 19 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 52 g | 41 | 0 g | 10 g | 0,1 g |
| 2 khẩu phần | 104 g | 82 | 0 g | 20 g | 0,2 g |
| ½ khẩu phần | 26 g | 21 | 0 g | 5 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 156 g | 123 | 0 g | 30 g | 0,4 g |
| 4 khẩu phần | 208 g | 164 | 0 g | 40 g | 0,5 g |
| 50 g | 50 g | 40 | 0 g | 9,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 119 | 0 g | 29 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 158 | 0 g | 39 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 198 | 0 g | 48 g | 0,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Kem que Popsiclecam, anh đào, nho, không đường21 kcal / 100 g
- Kem que Popsicle Scribblersđông lạnh, dạng nước trái cây, POPSICLE SCRIBBLERS81 kcal / 100 g
- Kem que Fudgsiclekem đá, không thêm đường124 kcal / 100 g
- Kem que pudding sô-cô-lađông lạnh153 kcal / 100 g
- Kem que Creamsiclemón tráng miệng đông lạnh, không đường49 kcal / 100 g
- Kem câycó chứa kem118 kcal / 100 g
- Kem trái cây và nước épmón tráng miệng đông lạnh87 kcal / 100 g
- Thanh kem sữa ít béo147 kcal / 100 g
- Kem que Festini100 kcal / 100 g
- Kem que nước ép trái câycó nước ép trái cây126 kcal / 100 g
Câu hỏi về Kem que
100 g Kem que có bao nhiêu calo?
100 g Kem que có 79 kcal, gồm 0 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (52 g) Kem que có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (52 g) Kem que có 41 kcal, gồm 0 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
2 khẩu phần (104 g) Kem que có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (104 g) Kem que có 82 kcal, gồm 0 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
½ khẩu phần (26 g) Kem que có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (26 g) Kem que có 21 kcal, gồm 0 g đạm, 5 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (156 g) Kem que có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (156 g) Kem que có 123 kcal, gồm 0 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
4 khẩu phần (208 g) Kem que có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (208 g) Kem que có 164 kcal, gồm 0 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
50 g Kem que có bao nhiêu calo?
50 g Kem que có 40 kcal, gồm 0 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g Kem que có bao nhiêu calo?
150 g Kem que có 119 kcal, gồm 0 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168813 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ