Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 62 kcal —
  • Chất đạm 3,3 g 7%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 3,3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g623,3 g4,4 g3,3 g
50 g50 g311,7 g2,2 g1,7 g
150 g150 g935 g6,6 g5 g
200 g200 g1246,6 g8,8 g6,6 g
250 g250 g1558,3 g11 g8,3 g

Câu hỏi về Kefir, natural, liquido

100 g Kefir, natural, liquido có bao nhiêu calo?

100 g Kefir, natural, liquido có 62 kcal, gồm 3,3 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

50 g Kefir, natural, liquido có bao nhiêu calo?

50 g Kefir, natural, liquido có 31 kcal, gồm 1,7 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Kefir, natural, liquido có bao nhiêu calo?

150 g Kefir, natural, liquido có 93 kcal, gồm 5 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 5 g chất béo.

200 g Kefir, natural, liquido có bao nhiêu calo?

200 g Kefir, natural, liquido có 124 kcal, gồm 6,6 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

250 g Kefir, natural, liquido có bao nhiêu calo?

250 g Kefir, natural, liquido có 155 kcal, gồm 8,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 8,3 g chất béo.

Nguồn: portfir 250005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ