Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 75 kcal —
  • Chất đạm 1,9 g 4%
  • Carbohydrate 17 g 6%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g751,9 g17 g0,1 g
50 g50 g381 g8,4 g0 g
150 g150 g1132,9 g25 g0,1 g
200 g200 g1503,9 g33 g0,2 g
250 g250 g1884,8 g42 g0,2 g

Câu hỏi về Leite, cow, cultured

100 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?

100 g Leite, cow, cultured có 75 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?

50 g Leite, cow, cultured có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?

150 g Leite, cow, cultured có 113 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?

200 g Leite, cow, cultured có 150 kcal, gồm 3,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?

250 g Leite, cow, cultured có 188 kcal, gồm 4,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0031G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ