Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Leite, cow, cultured
Calo và thông tin dinh dưỡng
75
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,9 g
Carb17 g
Chất béo0,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 75 kcal —
- Chất đạm 1,9 g 4%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 0,1 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 75 | 1,9 g | 17 g | 0,1 g |
| 50 g | 50 g | 38 | 1 g | 8,4 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 113 | 2,9 g | 25 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 150 | 3,9 g | 33 g | 0,2 g |
| 250 g | 250 g | 188 | 4,8 g | 42 g | 0,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Leite, cow, cultured
100 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?
100 g Leite, cow, cultured có 75 kcal, gồm 1,9 g đạm, 17 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
50 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?
50 g Leite, cow, cultured có 38 kcal, gồm 1 g đạm, 8,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?
150 g Leite, cow, cultured có 113 kcal, gồm 2,9 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?
200 g Leite, cow, cultured có 150 kcal, gồm 3,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
250 g Leite, cow, cultured có bao nhiêu calo?
250 g Leite, cow, cultured có 188 kcal, gồm 4,8 g đạm, 42 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0031G · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ