Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 4 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 0,8 g 0%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 3 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0 mg 0%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,01 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 0 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 5 mg 0%
  • Sắt 0,38 mg 2%
  • Phốt pho 2 mg 0%
  • Kali 63 mg 1%
  • Kẽm 0,06 mg 1%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g40,1 g0,8 g0,1 g
50 g50 g20 g0,4 g0,1 g
150 g150 g60,1 g1,2 g0,2 g
200 g200 g80,1 g1,6 g0,2 g
250 g250 g100,2 g2 g0,3 g

Câu hỏi về Kava, prepared

100 g Kava, prepared có bao nhiêu calo?

100 g Kava, prepared có 4 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Kava, prepared có bao nhiêu calo?

50 g Kava, prepared có 2 kcal, gồm 0 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Kava, prepared có bao nhiêu calo?

150 g Kava, prepared có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,2 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

200 g Kava, prepared có bao nhiêu calo?

200 g Kava, prepared có 8 kcal, gồm 0,1 g đạm, 1,6 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

250 g Kava, prepared có bao nhiêu calo?

250 g Kava, prepared có 10 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ