Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 48 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 1 g 4%
  • Đường 11 g —
  • Natri 3,2 mg 0%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,8 µg 0%
  • Vitamin C 19,8 mg 22%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,1 mg 1%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,18 mg 1%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 8,9 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 0,15 mg 1%
  • Magiê 5,3 mg 1%
  • Phốt pho 9 mg 1%
  • Kali 97,7 mg 2%
  • Kẽm 0,03 mg 0%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,14 mg 6%
  • Selen 0,16 µg 0%
  • Iốt 0,81 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g480,3 g11 g0,1 g
50 g50 g240,2 g5,4 g0 g
150 g150 g720,5 g16 g0,1 g
200 g200 g960,6 g22 g0,1 g
250 g250 g1200,8 g27 g0,1 g

Câu hỏi về Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar

100 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có bao nhiêu calo?

100 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có 48 kcal, gồm 0,3 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

50 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có bao nhiêu calo?

50 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có 24 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có bao nhiêu calo?

150 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có 72 kcal, gồm 0,5 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

200 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có bao nhiêu calo?

200 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có 96 kcal, gồm 0,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

250 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có bao nhiêu calo?

250 g Juice drink, fruit, berry, fibre, contains sugar có 120 kcal, gồm 0,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 30607 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ