Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 45 kcal —
  • Chất đạm 0,1 g 0%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 0 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 11 g —
  • Natri 1,2 mg 0%
  • Cholesterol 0,01 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,13 µg 0%
  • Vitamin C 30 mg 33%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,03 mg 0%
  • Vitamin K 0,36 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0 mg 0%
  • Niacin (B3) 0,04 mg 0%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 1,8 µg 0%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 3,9 mg 0%
  • Sắt 0,04 mg 0%
  • Magiê 1,1 mg 0%
  • Phốt pho 1,9 mg 0%
  • Kali 17,2 mg 0%
  • Kẽm 0,01 mg 0%
  • Đồng 0,01 mg 1%
  • Mangan 0,04 mg 2%
  • Selen 0,11 µg 0%
  • Iốt 0,6 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g450,1 g11 g0 g
50 g50 g230 g5,5 g0 g
150 g150 g680,1 g17 g0 g
200 g200 g900,1 g22 g0 g
250 g250 g1130,1 g28 g0,1 g

Câu hỏi về Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar

100 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có bao nhiêu calo?

100 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có 45 kcal, gồm 0,1 g đạm, 11 g carbohydrate và 0 g chất béo.

50 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có bao nhiêu calo?

50 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có 23 kcal, gồm 0 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.

150 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có bao nhiêu calo?

150 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có 68 kcal, gồm 0,1 g đạm, 17 g carbohydrate và 0 g chất béo.

200 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có bao nhiêu calo?

200 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có 90 kcal, gồm 0,1 g đạm, 22 g carbohydrate và 0 g chất béo.

250 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có bao nhiêu calo?

250 g Juice drink, fruit, berry, added vitamin c, contains sugar có 113 kcal, gồm 0,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29215 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ