Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
173
calokcal mỗi 100 g
Đạm5,8 g
Carb31 g
Chất béo1,3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 173 kcal —
- Chất đạm 5,8 g 12%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 1,3 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 1,3 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 173 | 5,8 g | 31 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 87 | 2,9 g | 16 g | 0,7 g |
| 150 g | 150 g | 260 | 8,8 g | 47 g | 2 g |
| 200 g | 200 g | 346 | 12 g | 63 g | 2,7 g |
| 250 g | 250 g | 433 | 15 g | 78 g | 3,4 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt mì spelt xanh tấmluộc92 kcal / 100 g
- Bột spelta xanh xay thôluộc chín50 kcal / 100 g
- Hạt lúa mì speltluộc177 kcal / 100 g
- Lúa mì spelta xanhluộc chín, có chất béo và muối199 kcal / 100 g
- Lúa mì emmer nguyên hạtluộc182 kcal / 100 g
- Mì trứng lúa mì spelt nguyên cámluộc125 kcal / 100 g
- Đại mạch nguyên hạtluộc176 kcal / 100 g
- Bột semolina durum nguyên cámluộc156 kcal / 100 g
- Đậu lăng xanh và nâu nguyên hạtphơi khô, luộc trong nước không muối92 kcal / 100 g
- Măng tây xanhluộc, có muối22 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh
100 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có bao nhiêu calo?
100 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có 173 kcal, gồm 5,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có bao nhiêu calo?
50 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có 87 kcal, gồm 2,9 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
150 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có bao nhiêu calo?
150 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có 260 kcal, gồm 8,8 g đạm, 47 g carbohydrate và 2 g chất béo.
200 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có bao nhiêu calo?
200 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có 346 kcal, gồm 12 g đạm, 63 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.
250 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có bao nhiêu calo?
250 g Hạt nguyên cám lúa mì spelt xanh có 433 kcal, gồm 15 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C311032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ