Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 592 kcal —
- Chất đạm 18 g 35%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 49 g 63%
- Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
- Chất xơ 6,5 g 23%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 592 | 18 g | 16 g | 49 g |
| 50 g | 50 g | 296 | 8,8 g | 7,9 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 888 | 26 g | 24 g | 74 g |
| 200 g | 200 g | 1184 | 35 g | 31 g | 98 g |
| 250 g | 250 g | 1480 | 44 g | 39 g | 123 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về hạt dẻ cười
Mỗi lần ăn hạt dẻ cười nên ăn khoảng bao nhiêu?
Một nắm nhỏ, khoảng 30 g phần nhân, là khẩu phần dễ dùng làm món ăn nhẹ; nếu còn vỏ, cân phần nhân chứ không tính vỏ. Khẩu phần này có 178 kcal và 5,3 g protein.
Hạt dẻ cười rang bao lâu và ở nhiệt độ nào?
Trải nhân thành một lớp, rang trong lò đã làm nóng ở 160 °C khoảng 8–10 phút, đảo một lần giữa chừng. Lấy ra ngay khi thơm và để nguội; hạt sẽ giòn hơn khi nguội.
Có nên ngâm hạt dẻ cười trước khi ăn không?
Không cần ngâm nếu bạn ăn trực tiếp hoặc rang; ngâm làm hạt mềm và bớt giòn. Nếu muốn bóc lớp vỏ lụa, chần nhân trong nước sôi khoảng 1 phút rồi chà nhẹ bằng khăn sạch.
Hạt dẻ cười hợp với món gì?
Hạt rang giã dập rắc lên salad, cháo yến mạch, kem và bánh ngọt; hạt xay nhuyễn cũng dùng làm nhân bánh hoặc sốt pesto. Trong món mặn, thử thêm vào cơm pilaf, couscous hay món gà hầm.
Bảo quản hạt dẻ cười thế nào để không bị ỉu?
Để hạt nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, đặt nơi khô mát và tránh nắng. Nếu trời nóng hoặc bạn muốn giữ lâu, bảo quản trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh.
Hạt dẻ cười và hạt hồ trăn có phải là hai loại hạt khác nhau không?
Không; “hạt hồ trăn” là một cách gọi khác của hạt dẻ cười, cùng chỉ phần hạt ăn được của cây hồ trăn. Tên gọi có thể khác nhau giữa các sản phẩm và vùng sử dụng.
Làm sao chọn hạt dẻ cười còn vỏ ngon?
Ưu tiên hạt có vỏ tách hé tự nhiên, nhân đầy và màu xanh vàng; tránh hạt có mùi dầu cũ, ẩm mốc hoặc vỏ bị ướt. Nếu mua loại rang muối, nếm thử độ mặn trước khi dùng để nêm món ăn.
Nguồn: BEDCA (Spain) 2207 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ