Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 339 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 10 g 13%
  • Natri 76 mg 3%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
  • Niacin (B3) 1,1 mg 7%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 400 mg 31%
  • Sắt 4,9 mg 27%
  • Phốt pho 89 mg 7%
  • Kali 450 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3395,2 g57 g10 g
50 g50 g1702,6 g28 g5,1 g
150 g150 g5097,8 g85 g15 g
200 g200 g67810 g113 g20 g
250 g250 g84813 g142 g26 g

Câu hỏi về Hạt cau

100 g Hạt cau có bao nhiêu calo?

100 g Hạt cau có 339 kcal, gồm 5,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 10 g chất béo.

50 g Hạt cau có bao nhiêu calo?

50 g Hạt cau có 170 kcal, gồm 2,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

150 g Hạt cau có bao nhiêu calo?

150 g Hạt cau có 509 kcal, gồm 7,8 g đạm, 85 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Hạt cau có bao nhiêu calo?

200 g Hạt cau có 678 kcal, gồm 10 g đạm, 113 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Hạt cau có bao nhiêu calo?

250 g Hạt cau có 848 kcal, gồm 13 g đạm, 142 g carbohydrate và 26 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-806 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ