Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạnh nhân rang dầu
Calo và thông tin dinh dưỡng
vị khói, có thêm muối
607
calokcal mỗi 100 g
Đạm21 g
Carb7,2 g
Chất béo56 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 607 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 7,2 g 3%
- Chất béo 56 g 72%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 3,6 g —
- Natri 548 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 25,1 mg 168%
Khoáng chất
- Canxi 286 mg 22%
- Sắt 3,9 mg 21%
- Magiê 286 mg 68%
- Kali 679 mg 14%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 607 | 21 g | 7,2 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 304 | 11 g | 3,6 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 911 | 32 g | 11 g | 84 g |
| 200 g | 200 g | 1214 | 43 g | 14 g | 112 g |
| 250 g | 250 g | 1518 | 54 g | 18 g | 140 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạnh nhân rang muối616 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang muối xông khói629 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu có đậu phộng, có thêm muối607 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang dầu, thêm muối718 kcal / 100 g
- Almond roasted with oil unblanched614 kcal / 100 g
- Hạt điềurang dầu, có muối581 kcal / 100 g
- Bơ hạnh nhânmật ong và quế, có thêm muối602 kcal / 100 g
- Đậu phộng Tây Ban Nha rang dầu có muốirang dầu, có muối579 kcal / 100 g
- Almond dry roasted salted637 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạnh nhân rang dầu
100 g Hạnh nhân rang dầu có bao nhiêu calo?
100 g Hạnh nhân rang dầu có 607 kcal, gồm 21 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Hạnh nhân rang dầu có bao nhiêu calo?
50 g Hạnh nhân rang dầu có 304 kcal, gồm 11 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Hạnh nhân rang dầu có bao nhiêu calo?
150 g Hạnh nhân rang dầu có 911 kcal, gồm 32 g đạm, 11 g carbohydrate và 84 g chất béo.
200 g Hạnh nhân rang dầu có bao nhiêu calo?
200 g Hạnh nhân rang dầu có 1214 kcal, gồm 43 g đạm, 14 g carbohydrate và 112 g chất béo.
250 g Hạnh nhân rang dầu có bao nhiêu calo?
250 g Hạnh nhân rang dầu có 1518 kcal, gồm 54 g đạm, 18 g carbohydrate và 140 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7223 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ