Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
53
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb9,1 g
Chất béo0,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 53 kcal —
- Chất đạm 0,6 g 1%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 4,3 g 15%
- Đường 9,1 g —
- Natri 1 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 30 µg 3%
- Vitamin C 40 mg 44%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,4 mg 3%
- Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
- Niacin (B3) 0,4 mg 3%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 19 mg 1%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Phốt pho 19 mg 2%
- Kali 170 mg 4%
- Kẽm 0,1 mg 1%
- Selen 0,1 µg 0%
- Iốt 0,21 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 53 | 0,6 g | 9,1 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 27 | 0,3 g | 4,6 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 80 | 0,8 g | 14 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 106 | 1,1 g | 18 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 133 | 1,4 g | 23 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw
100 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có bao nhiêu calo?
100 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có 53 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có bao nhiêu calo?
50 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có 27 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có bao nhiêu calo?
150 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có 80 kcal, gồm 0,8 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
200 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có bao nhiêu calo?
200 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có 106 kcal, gồm 1,1 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
250 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có bao nhiêu calo?
250 g Gooseberry, flesh, skin & seeds, raw có 133 kcal, gồm 1,4 g đạm, 23 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) L78 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ