Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Giò heo
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, ướp muối
167
calokcal mỗi 100 g
Đạm17 g
Carb0,4 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 167 kcal —
- Chất đạm 17 g 35%
- Carbohydrate 0,4 g 0%
- Chất béo 11 g 14%
- Chất béo bão hòa 3,6 g 18%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 167 | 17 g | 0,4 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 84 | 8,6 g | 0,2 g | 5,3 g |
| 150 g | 150 g | 251 | 26 g | 0,7 g | 16 g |
| 200 g | 200 g | 334 | 35 g | 0,9 g | 21 g |
| 250 g | 250 g | 418 | 43 g | 1,1 g | 27 g |
Thực phẩm tương tự
- Giò heo muốiướp muối, thịt lợn, có xương, thịt nạc và mỡ có thể tách rời, không làm nóng177 kcal / 100 g
- Khớp chân giò heosống101 kcal / 100 g
- Chân giò heosống183 kcal / 100 g
- Giò heo nửatươi, đùi, nửa cẳng chân, nạc và mỡ có thể tách rời, nấu chín, quay232 kcal / 100 g
- Giò trước heođã nấu chín, ướp muối155 kcal / 100 g
- Giò dăm bôngmuối ướp, thịt lợn, dăm bông, bắp giò, có xương, phần thịt nạc và mỡ, đã làm nóng, quay191 kcal / 100 g
- Thịt cổ lợnướp muối, nấu chín, hun khói154 kcal / 100 g
- Giăm bông luộcđã nấu chín, ướp muối130 kcal / 100 g
- Thịt lợn muối xông khóinấu chín126 kcal / 100 g
- Giăm bông heođã nấu chín, ướp muối, hun khói106 kcal / 100 g
Câu hỏi về Giò heo
100 g Giò heo có bao nhiêu calo?
100 g Giò heo có 167 kcal, gồm 17 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Giò heo có bao nhiêu calo?
50 g Giò heo có 84 kcal, gồm 8,6 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.
150 g Giò heo có bao nhiêu calo?
150 g Giò heo có 251 kcal, gồm 26 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.
200 g Giò heo có bao nhiêu calo?
200 g Giò heo có 334 kcal, gồm 35 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 21 g chất béo.
250 g Giò heo có bao nhiêu calo?
250 g Giò heo có 418 kcal, gồm 43 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 27 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) U693800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ