Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 108 kcal —
  • Chất đạm 15 g 31%
  • Carbohydrate 0,7 g 0%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 0,1 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 356 mg 15%
  • Cholesterol 148 mg 49%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 10,3 µg 1%
  • Vitamin C 6,7 mg 7%
  • Vitamin D 0,05 µg 0%
  • Vitamin E 5,1 mg 34%
  • Vitamin K 9,1 µg 8%
  • Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 3%
  • Niacin (B3) 3,4 mg 21%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Folate (B9) 17,9 µg 4%
  • Vitamin B12 2,7 µg 110%

Khoáng chất

  • Canxi 65 mg 5%
  • Sắt 3,9 mg 22%
  • Magiê 24,8 mg 6%
  • Phốt pho 122 mg 10%
  • Kali 113 mg 2%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,26 mg 29%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 21,9 µg 40%
  • Iốt 231 µg 154%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g10815 g0,7 g4,8 g
50 g50 g547,7 g0,3 g2,4 g
150 g150 g16223 g1 g7,2 g
200 g200 g21631 g1,4 g9,6 g
250 g250 g27038 g1,7 g12 g

Câu hỏi về Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried

100 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có bao nhiêu calo?

100 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có 108 kcal, gồm 15 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có bao nhiêu calo?

50 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có 54 kcal, gồm 7,7 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có bao nhiêu calo?

150 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có 162 kcal, gồm 23 g đạm, 1 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có bao nhiêu calo?

200 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có 216 kcal, gồm 31 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có bao nhiêu calo?

250 g Fried shrimp with chili and garlic marinade, fried có 270 kcal, gồm 38 g đạm, 1,7 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32611 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ