Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 324 kcal —
  • Chất đạm 16 g 32%
  • Carbohydrate 0,2 g 0%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 7,7 g 39%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,2 g —
  • Natri 53 mg 2%
  • Cholesterol 1260 mg 420%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 872 µg 97%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 6,5 µg 32%
  • Vitamin E 5,5 mg 37%
  • Vitamin K 2 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,52 mg 40%
  • Niacin (B3) 0,06 mg 0%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Folate (B9) 159 µg 40%
  • Vitamin B12 6,9 µg 288%

Khoáng chất

  • Canxi 140 mg 11%
  • Sắt 5,3 mg 29%
  • Magiê 13,5 mg 3%
  • Phốt pho 540 mg 43%
  • Kali 120 mg 3%
  • Kẽm 5,3 mg 48%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,11 mg 5%
  • Selen 97 µg 176%
  • Iốt 110 µg 73%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32416 g0,2 g29 g
50 g50 g1628 g0,1 g15 g
150 g150 g48624 g0,3 g44 g
200 g200 g64832 g0,4 g58 g
250 g250 g81040 g0,5 g73 g

Câu hỏi về Egg yolk, 34% of egg mass

100 g Egg yolk, 34% of egg mass có bao nhiêu calo?

100 g Egg yolk, 34% of egg mass có 324 kcal, gồm 16 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Egg yolk, 34% of egg mass có bao nhiêu calo?

50 g Egg yolk, 34% of egg mass có 162 kcal, gồm 8 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 15 g chất béo.

150 g Egg yolk, 34% of egg mass có bao nhiêu calo?

150 g Egg yolk, 34% of egg mass có 486 kcal, gồm 24 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 44 g chất béo.

200 g Egg yolk, 34% of egg mass có bao nhiêu calo?

200 g Egg yolk, 34% of egg mass có 648 kcal, gồm 32 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 58 g chất béo.

250 g Egg yolk, 34% of egg mass có bao nhiêu calo?

250 g Egg yolk, 34% of egg mass có 810 kcal, gồm 40 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 73 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 851 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ