Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 140 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 0,3 g 0%
  • Chất béo 9,9 g 13%
  • Chất béo bão hòa 2,4 g 12%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0,3 g —
  • Natri 110 mg 5%
  • Cholesterol 360 mg 120%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 263 µg 29%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 2,2 µg 11%
  • Vitamin E 1,9 mg 12%
  • Vitamin K 0,8 µg 1%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,38 mg 29%
  • Niacin (B3) 0,08 mg 1%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Folate (B9) 58,3 µg 15%
  • Vitamin B12 2,5 µg 104%

Khoáng chất

  • Canxi 57 mg 4%
  • Sắt 1,7 mg 9%
  • Magiê 13 mg 3%
  • Phốt pho 210 mg 17%
  • Kali 130 mg 3%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,03 mg 1%
  • Selen 33 µg 60%
  • Iốt 23,6 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g14013 g0,3 g9,9 g
50 g50 g706,4 g0,2 g4,9 g
150 g150 g21019 g0,5 g15 g
200 g200 g28026 g0,6 g20 g
250 g250 g35032 g0,8 g25 g

Câu hỏi về Egg, without shell, organic

100 g Egg, without shell, organic có bao nhiêu calo?

100 g Egg, without shell, organic có 140 kcal, gồm 13 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

50 g Egg, without shell, organic có bao nhiêu calo?

50 g Egg, without shell, organic có 70 kcal, gồm 6,4 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Egg, without shell, organic có bao nhiêu calo?

150 g Egg, without shell, organic có 210 kcal, gồm 19 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Egg, without shell, organic có bao nhiêu calo?

200 g Egg, without shell, organic có 280 kcal, gồm 26 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 20 g chất béo.

250 g Egg, without shell, organic có bao nhiêu calo?

250 g Egg, without shell, organic có 350 kcal, gồm 32 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 25 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34651 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ