Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu ván
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt non, đã nấu, luộc, ráo nước, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 50 kcal —
- Chất đạm 3 g 6%
- Carbohydrate 9,2 g 3%
- Chất béo 0,3 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7 µg 1%
- Vitamin C 5,1 mg 6%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,48 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,05 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 41 mg 3%
- Sắt 0,76 mg 4%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 262 mg 6%
- Kẽm 0,38 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 1,6 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 50 | 3 g | 9,2 g | 0,3 g |
| 1 khẩu phần | 87 g | 44 | 2,6 g | 8 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 174 g | 87 | 5,1 g | 16 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 43,5 g | 22 | 1,3 g | 4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 261 g | 131 | 7,7 g | 24 g | 0,7 g |
| 4 khẩu phần | 348 g | 174 | 10 g | 32 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 25 | 1,5 g | 4,6 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 75 | 4,4 g | 14 g | 0,4 g |
| 200 g | 200 g | 100 | 5,9 g | 18 g | 0,5 g |
| 250 g | 250 g | 125 | 7,4 g | 23 g | 0,7 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu lablabđã nấu chín, có nước, không dầu, có muối76 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
- Nước ngâm hạt đậu lablabđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối120 kcal / 100 g
- Đậu limahạt non, sống113 kcal / 100 g
- Đậu tằmhạt non, nấu chín, luộc, ráo nước, không muối62 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu ván
100 g đậu ván có bao nhiêu calo?
100 g đậu ván có 50 kcal, gồm 3 g đạm, 9,2 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
1 khẩu phần (87 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (87 g) đậu ván có 44 kcal, gồm 2,6 g đạm, 8 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (174 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (174 g) đậu ván có 87 kcal, gồm 5,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (43,5 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (43,5 g) đậu ván có 22 kcal, gồm 1,3 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (261 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (261 g) đậu ván có 131 kcal, gồm 7,7 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
4 khẩu phần (348 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (348 g) đậu ván có 174 kcal, gồm 10 g đạm, 32 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g đậu ván có bao nhiêu calo?
50 g đậu ván có 25 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu ván có bao nhiêu calo?
150 g đậu ván có 75 kcal, gồm 4,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169235 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ