Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Đậu lablab
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt trưởng thành, đã nấu chín, luộc, có muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 117 kcal —
- Chất đạm 8,1 g 16%
- Carbohydrate 21 g 8%
- Chất béo 0,6 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Natri 243 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 23%
- Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
- Niacin (B3) 0,41 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,32 mg 6%
- Vitamin B6 0,04 mg 2%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 4,6 mg 25%
- Magiê 82 mg 20%
- Phốt pho 120 mg 10%
- Kali 337 mg 7%
- Kẽm 2,9 mg 26%
- Đồng 0,34 mg 38%
- Mangan 0,48 mg 21%
- Selen 2,8 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 117 | 8,1 g | 21 g | 0,6 g |
| 1 khẩu phần | 194 g | 227 | 16 g | 40 g | 1,1 g |
| 2 khẩu phần | 388 g | 454 | 32 g | 80 g | 2,3 g |
| ½ khẩu phần | 97 g | 113 | 7,9 g | 20 g | 0,6 g |
| 3 khẩu phần | 582 g | 681 | 47 g | 121 g | 3,4 g |
| 4 khẩu phần | 776 g | 908 | 63 g | 161 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 59 | 4,1 g | 10 g | 0,3 g |
| 150 g | 150 g | 176 | 12 g | 31 g | 0,9 g |
| 200 g | 200 g | 234 | 16 g | 41 g | 1,2 g |
| 250 g | 250 g | 293 | 20 g | 52 g | 1,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt đậu lablabđã nấu chín, có nước, không dầu, có muối76 kcal / 100 g
- Nước ngâm hạt đậu lablabđã nấu chín, để ráo, không dầu, có muối120 kcal / 100 g
- Hạt đậu bôngđã nấu chín, với nước, không dầu, không muối76 kcal / 100 g
- Đậu bông32 kcal / 100 g
- Đậu pháphạt trưởng thành, nấu chín, luộc, có muối129 kcal / 100 g
- Hạt đậu đũa giàhạt già, đã nấu chín, luộc, có muối118 kcal / 100 g
Câu hỏi về Đậu lablab
100 g Đậu lablab có bao nhiêu calo?
100 g Đậu lablab có 117 kcal, gồm 8,1 g đạm, 21 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
1 khẩu phần (194 g) Đậu lablab có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (194 g) Đậu lablab có 227 kcal, gồm 16 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
2 khẩu phần (388 g) Đậu lablab có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (388 g) Đậu lablab có 454 kcal, gồm 32 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
½ khẩu phần (97 g) Đậu lablab có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (97 g) Đậu lablab có 113 kcal, gồm 7,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
3 khẩu phần (582 g) Đậu lablab có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (582 g) Đậu lablab có 681 kcal, gồm 47 g đạm, 121 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
4 khẩu phần (776 g) Đậu lablab có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (776 g) Đậu lablab có 908 kcal, gồm 63 g đạm, 161 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Đậu lablab có bao nhiêu calo?
50 g Đậu lablab có 59 kcal, gồm 4,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
150 g Đậu lablab có bao nhiêu calo?
150 g Đậu lablab có 176 kcal, gồm 12 g đạm, 31 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ