Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
đậu ván
Calo và thông tin dinh dưỡng
hạt non, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 46 kcal —
- Chất đạm 2,1 g 4%
- Carbohydrate 5,9 g 2%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 4,1 g —
- Natri 2 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 43 µg 5%
- Vitamin C 12,9 mg 14%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,51 mg 3%
- Vitamin K 18,1 µg 15%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,09 mg 7%
- Niacin (B3) 0,52 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,06 mg 1%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 62 µg 16%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 19,1 mg 3%
Khoáng chất
- Canxi 50 mg 4%
- Sắt 0,74 mg 4%
- Magiê 40 mg 10%
- Phốt pho 49 mg 4%
- Kali 252 mg 5%
- Kẽm 0,37 mg 3%
- Đồng 0,05 mg 5%
- Mangan 0,21 mg 9%
- Selen 1,5 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 46 | 2,1 g | 5,9 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 80 g | 37 | 1,7 g | 4,7 g | 0,2 g |
| 2 khẩu phần | 160 g | 74 | 3,4 g | 9,4 g | 0,3 g |
| ½ khẩu phần | 40 g | 18 | 0,8 g | 2,4 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 240 g | 110 | 5 g | 14 g | 0,5 g |
| 4 khẩu phần | 320 g | 147 | 6,7 g | 19 g | 0,6 g |
| 50 g | 50 g | 23 | 1,1 g | 2,9 g | 0,1 g |
| 150 g | 150 g | 69 | 3,2 g | 8,8 g | 0,3 g |
| 200 g | 200 g | 92 | 4,2 g | 12 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 115 | 5,3 g | 15 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về đậu ván
100 g đậu ván có bao nhiêu calo?
100 g đậu ván có 46 kcal, gồm 2,1 g đạm, 5,9 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (80 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (80 g) đậu ván có 37 kcal, gồm 1,7 g đạm, 4,7 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
2 khẩu phần (160 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (160 g) đậu ván có 74 kcal, gồm 3,4 g đạm, 9,4 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
½ khẩu phần (40 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (40 g) đậu ván có 18 kcal, gồm 0,8 g đạm, 2,4 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (240 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (240 g) đậu ván có 110 kcal, gồm 5 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
4 khẩu phần (320 g) đậu ván có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (320 g) đậu ván có 147 kcal, gồm 6,7 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
50 g đậu ván có bao nhiêu calo?
50 g đậu ván có 23 kcal, gồm 1,1 g đạm, 2,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
150 g đậu ván có bao nhiêu calo?
150 g đậu ván có 69 kcal, gồm 3,2 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169234 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ