Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 344 kcal —
  • Chất đạm 24 g 48%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 1,7 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 26 g 91%
  • Natri 21 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 1,1 mg 94%
  • Riboflavin (B2) 0,14 mg 10%
  • Niacin (B3) 1,6 mg 10%
  • Axit pantothenic (B5) 1,2 mg 25%
  • Vitamin B6 0,16 mg 9%
  • Folate (B9) 23 µg 6%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 130 mg 10%
  • Sắt 5,1 mg 28%
  • Magiê 283 mg 67%
  • Phốt pho 372 mg 30%
  • Kali 1235 mg 26%
  • Kẽm 9,3 mg 85%
  • Đồng 1,3 mg 148%
  • Mangan 1,6 mg 68%
  • Selen 8,2 µg 15%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34424 g35 g1,7 g
50 g50 g17212 g18 g0,8 g
150 g150 g51636 g53 g2,5 g
200 g200 g68848 g70 g3,4 g
250 g250 g86060 g88 g4,2 g

Câu hỏi về Đậu ván

100 g Đậu ván có bao nhiêu calo?

100 g Đậu ván có 344 kcal, gồm 24 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

50 g Đậu ván có bao nhiêu calo?

50 g Đậu ván có 172 kcal, gồm 12 g đạm, 18 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đậu ván có bao nhiêu calo?

150 g Đậu ván có 516 kcal, gồm 36 g đạm, 53 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

200 g Đậu ván có bao nhiêu calo?

200 g Đậu ván có 688 kcal, gồm 48 g đạm, 70 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

250 g Đậu ván có bao nhiêu calo?

250 g Đậu ván có 860 kcal, gồm 60 g đạm, 88 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 3286 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ