Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 7,1 g 3%
  • Chất béo 0,5 g 1%
  • Chất xơ 4,8 g 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g604,5 g7,1 g0,5 g
50 g50 g302,3 g3,5 g0,2 g
150 g150 g906,8 g11 g0,7 g
200 g200 g1209,1 g14 g1 g
250 g250 g15011 g18 g1,2 g

Câu hỏi về Đậu cranberry

100 g Đậu cranberry có bao nhiêu calo?

100 g Đậu cranberry có 60 kcal, gồm 4,5 g đạm, 7,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

50 g Đậu cranberry có bao nhiêu calo?

50 g Đậu cranberry có 30 kcal, gồm 2,3 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

150 g Đậu cranberry có bao nhiêu calo?

150 g Đậu cranberry có 90 kcal, gồm 6,8 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

200 g Đậu cranberry có bao nhiêu calo?

200 g Đậu cranberry có 120 kcal, gồm 9,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 1 g chất béo.

250 g Đậu cranberry có bao nhiêu calo?

250 g Đậu cranberry có 150 kcal, gồm 11 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0012T · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ