Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Curgete frita com óleo alimentar
Calo và thông tin dinh dưỡng
64
calokcal mỗi 100 g
Đạm2 g
Carb2,5 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 64 kcal —
- Chất đạm 2 g 4%
- Carbohydrate 2,5 g 1%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 1,3 g 5%
- Đường 2,4 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 64 | 2 g | 2,5 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 32 | 1 g | 1,3 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 96 | 3 g | 3,8 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 128 | 4 g | 5 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 160 | 5 g | 6,3 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Curgete frita com óleo alimentar
100 g Curgete frita com óleo alimentar có bao nhiêu calo?
100 g Curgete frita com óleo alimentar có 64 kcal, gồm 2 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Curgete frita com óleo alimentar có bao nhiêu calo?
50 g Curgete frita com óleo alimentar có 32 kcal, gồm 1 g đạm, 1,3 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Curgete frita com óleo alimentar có bao nhiêu calo?
150 g Curgete frita com óleo alimentar có 96 kcal, gồm 3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Curgete frita com óleo alimentar có bao nhiêu calo?
200 g Curgete frita com óleo alimentar có 128 kcal, gồm 4 g đạm, 5 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Curgete frita com óleo alimentar có bao nhiêu calo?
250 g Curgete frita com óleo alimentar có 160 kcal, gồm 5 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: portfir 622 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ