Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 50 kcal —
  • Chất đạm 1,2 g 2%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 3,4 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 1,3 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g501,2 g2,2 g3,4 g
50 g50 g250,6 g1,1 g1,7 g
150 g150 g751,8 g3,2 g5,1 g
200 g200 g1002,3 g4,3 g6,8 g
250 g250 g1252,9 g5,4 g8,5 g

Câu hỏi về Củ cải Thụy Điển

100 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

100 g Củ cải Thụy Điển có 50 kcal, gồm 1,2 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

50 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

50 g Củ cải Thụy Điển có 25 kcal, gồm 0,6 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

150 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

150 g Củ cải Thụy Điển có 75 kcal, gồm 1,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

200 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

200 g Củ cải Thụy Điển có 100 kcal, gồm 2,3 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

250 g Củ cải Thụy Điển có bao nhiêu calo?

250 g Củ cải Thụy Điển có 125 kcal, gồm 2,9 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.

Nguồn: BLS (Germany) X561112 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ