Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Coffee, espresso, cafe variety
Calo và thông tin dinh dưỡng
13
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 13 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,18 mg 1%
- Thiamin (B1) 0 mg 0%
- Riboflavin (B2) 0 mg 0%
- Niacin (B3) 0 mg 0%
- Vitamin B6 0 mg 0%
- Folate (B9) 0 µg 0%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 0,09 mg 1%
- Phốt pho 24 mg 2%
- Kali 470 mg 10%
- Kẽm 0,06 mg 1%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,1 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 13 | 1,5 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 7 | 0,7 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 20 | 2,2 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 26 | 2,9 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 33 | 3,7 g | 0 g | 2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Coffee, espresso, cafe variety
100 g Coffee, espresso, cafe variety có bao nhiêu calo?
100 g Coffee, espresso, cafe variety có 13 kcal, gồm 1,5 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Coffee, espresso, cafe variety có bao nhiêu calo?
50 g Coffee, espresso, cafe variety có 7 kcal, gồm 0,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Coffee, espresso, cafe variety có bao nhiêu calo?
150 g Coffee, espresso, cafe variety có 20 kcal, gồm 2,2 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Coffee, espresso, cafe variety có bao nhiêu calo?
200 g Coffee, espresso, cafe variety có 26 kcal, gồm 2,9 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Coffee, espresso, cafe variety có bao nhiêu calo?
250 g Coffee, espresso, cafe variety có 33 kcal, gồm 3,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 2 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) C1045 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ