Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chôm chôm đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước đường
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 82 kcal —
- Chất đạm 0,7 g 1%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 0,2 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 0,9 g 3%
- Natri 11 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 4,9 mg 5%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,01 mg 1%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
- Niacin (B3) 1,4 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,02 mg 0%
- Vitamin B6 0,02 mg 1%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 22 mg 2%
- Sắt 0,35 mg 2%
- Magiê 7 mg 2%
- Phốt pho 9 mg 1%
- Kali 42 mg 1%
- Kẽm 0,08 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Mangan 0,34 mg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 82 | 0,7 g | 20 g | 0,2 g |
| 1 khẩu phần | 150 g | 123 | 1 g | 30 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 300 g | 246 | 2 g | 60 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 75 g | 62 | 0,5 g | 15 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 450 g | 369 | 2,9 g | 90 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 600 g | 492 | 3,9 g | 120 g | 1,3 g |
| 50 g | 50 g | 41 | 0,3 g | 10 g | 0,1 g |
| 200 g | 200 g | 164 | 1,3 g | 40 g | 0,4 g |
| 250 g | 250 g | 205 | 1,6 g | 50 g | 0,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Quả mâm xôi đóng hộptrong nước đường đậm đặc, phần đặc và chất lỏng91 kcal / 100 g
- Mít đóng hộpngâm nước đường92 kcal / 100 g
- Trái cây ngâm sirođóng hộp65 kcal / 100 g
- Bưởi chùm đóng hộpngâm si-rô66 kcal / 100 g
- Mơ đóng hộpđóng hộp trong nước đường73 kcal / 100 g
- Đào đóng hộpsi rô đặc, phần đặc và phần nước74 kcal / 100 g
- Măng cụtđóng hộp, ngâm si rô73 kcal / 100 g
- Dâu tây đóng hộptrong nước đường đặc, phần cái và phần nước92 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chôm chôm đóng hộp
100 g Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Chôm chôm đóng hộp có 82 kcal, gồm 0,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
1 khẩu phần (150 g) Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (150 g) Chôm chôm đóng hộp có 123 kcal, gồm 1 g đạm, 30 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (300 g) Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (300 g) Chôm chôm đóng hộp có 246 kcal, gồm 2 g đạm, 60 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.
½ khẩu phần (75 g) Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (75 g) Chôm chôm đóng hộp có 62 kcal, gồm 0,5 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.
3 khẩu phần (450 g) Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (450 g) Chôm chôm đóng hộp có 369 kcal, gồm 2,9 g đạm, 90 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
4 khẩu phần (600 g) Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (600 g) Chôm chôm đóng hộp có 492 kcal, gồm 3,9 g đạm, 120 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
50 g Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Chôm chôm đóng hộp có 41 kcal, gồm 0,3 g đạm, 10 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
200 g Chôm chôm đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Chôm chôm đóng hộp có 164 kcal, gồm 1,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 4878 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ