Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 243 kcal —
- Chất đạm 21 g 43%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 9,1 g 12%
- Chất béo bão hòa 3,3 g 17%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 2,8 g —
- Natri 504 mg 22%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 39 µg 4%
- Vitamin C 0,4 mg 0%
- Vitamin D 0,5 µg 3%
- Vitamin E 0,89 mg 6%
- Vitamin K 4,9 µg 4%
- Thiamin (B1) 0,23 mg 19%
- Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
- Niacin (B3) 6,7 mg 42%
- Vitamin B6 0,48 mg 28%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0,36 µg 15%
- Choline 47,2 mg 9%
Khoáng chất
- Canxi 168 mg 13%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 226 mg 18%
- Kali 244 mg 5%
- Kẽm 1,1 mg 10%
- Đồng 0,07 mg 7%
- Selen 27,7 µg 50%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 243 | 21 g | 17 g | 9,1 g |
| 1 khẩu phần | 322 g | 782 | 69 g | 55 g | 29 g |
| 2 khẩu phần | 644 g | 1565 | 138 g | 109 g | 58 g |
| ½ khẩu phần | 161 g | 391 | 34 g | 27 g | 15 g |
| 3 khẩu phần | 966 g | 2347 | 206 g | 164 g | 87 g |
| 4 khẩu phần | 1288 g | 3130 | 275 g | 218 g | 117 g |
| 50 g | 50 g | 122 | 11 g | 8,5 g | 4,5 g |
| 150 g | 150 g | 365 | 32 g | 25 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 486 | 43 g | 34 g | 18 g |
| 250 g | 250 g | 608 | 53 g | 42 g | 23 g |
Thực phẩm tương tự
- Chicken fillet sandwich from fast food with cheese291 kcal / 100 g
- Chicken fillet sandwich on white bun with cheese235 kcal / 100 g
- Fish sandwich from fast food with cheese252 kcal / 100 g
- Fish sandwich from fast food235 kcal / 100 g
- Bánh mì kẹp phi lê gànướng, từ cửa hàng thức ăn nhanh226 kcal / 100 g
- Bánh mì gà nướngthức ăn nhanh, phi-lê, với xà lách, cà chua và sốt phết182 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich reduced fat cheese on white bread307 kcal / 100 g
- Sandwich with chicken salad and dressing fast food220 kcal / 100 g
- Grilled cheese sandwich reduced fat cheese on wheat bread305 kcal / 100 g
- Sandwich with ham and cheese fast food305 kcal / 100 g
Câu hỏi về Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese
100 g Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
100 g Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 243 kcal, gồm 21 g đạm, 17 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
1 khẩu phần (322 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (322 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 782 kcal, gồm 69 g đạm, 55 g carbohydrate và 29 g chất béo.
2 khẩu phần (644 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (644 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 1565 kcal, gồm 138 g đạm, 109 g carbohydrate và 58 g chất béo.
½ khẩu phần (161 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (161 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 391 kcal, gồm 34 g đạm, 27 g carbohydrate và 15 g chất béo.
3 khẩu phần (966 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (966 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 2347 kcal, gồm 206 g đạm, 164 g carbohydrate và 87 g chất béo.
4 khẩu phần (1288 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1288 g) Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 3130 kcal, gồm 275 g đạm, 218 g carbohydrate và 117 g chất béo.
50 g Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
50 g Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 122 kcal, gồm 11 g đạm, 8,5 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
150 g Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có bao nhiêu calo?
150 g Chicken fillet sandwich, grilled, from fast food, with cheese có 365 kcal, gồm 32 g đạm, 25 g carbohydrate và 14 g chất béo.
Nguồn: FNDDS (USDA) 27540153 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ