Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 67 kcal —
  • Chất đạm 0,8 g 2%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 1,6 g 6%
  • Đường 13 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g670,8 g13 g0,7 g
50 g50 g340,4 g6,7 g0,4 g
150 g150 g1011,2 g20 g1,1 g
200 g200 g1341,6 g27 g1,4 g
250 g250 g1682 g33 g1,8 g

Câu hỏi về Cereja (4 variedades)

100 g Cereja (4 variedades) có bao nhiêu calo?

100 g Cereja (4 variedades) có 67 kcal, gồm 0,8 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g Cereja (4 variedades) có bao nhiêu calo?

50 g Cereja (4 variedades) có 34 kcal, gồm 0,4 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Cereja (4 variedades) có bao nhiêu calo?

150 g Cereja (4 variedades) có 101 kcal, gồm 1,2 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

200 g Cereja (4 variedades) có bao nhiêu calo?

200 g Cereja (4 variedades) có 134 kcal, gồm 1,6 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g Cereja (4 variedades) có bao nhiêu calo?

250 g Cereja (4 variedades) có 168 kcal, gồm 2 g đạm, 33 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

Nguồn: portfir 637 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ