Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cebola doce, crua
Calo và thông tin dinh dưỡng
25
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,8 g
Carb4,9 g
Chất béo0 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 25 kcal —
- Chất đạm 0,8 g 2%
- Carbohydrate 4,9 g 2%
- Chất béo 0 g 0%
- Chất béo bão hòa 0 g 0%
- Chất xơ 1,1 g 4%
- Đường 4,8 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 25 | 0,8 g | 4,9 g | 0 g |
| 50 g | 50 g | 13 | 0,4 g | 2,5 g | 0 g |
| 150 g | 150 g | 38 | 1,2 g | 7,4 g | 0 g |
| 200 g | 200 g | 50 | 1,6 g | 9,8 g | 0 g |
| 250 g | 250 g | 63 | 2 g | 12 g | 0 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cebola doce, crua
100 g Cebola doce, crua có bao nhiêu calo?
100 g Cebola doce, crua có 25 kcal, gồm 0,8 g đạm, 4,9 g carbohydrate và 0 g chất béo.
50 g Cebola doce, crua có bao nhiêu calo?
50 g Cebola doce, crua có 13 kcal, gồm 0,4 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 0 g chất béo.
150 g Cebola doce, crua có bao nhiêu calo?
150 g Cebola doce, crua có 38 kcal, gồm 1,2 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 0 g chất béo.
200 g Cebola doce, crua có bao nhiêu calo?
200 g Cebola doce, crua có 50 kcal, gồm 1,6 g đạm, 9,8 g carbohydrate và 0 g chất béo.
250 g Cebola doce, crua có bao nhiêu calo?
250 g Cebola doce, crua có 63 kcal, gồm 2 g đạm, 12 g carbohydrate và 0 g chất béo.
Nguồn: portfir 220002 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ