Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá tuyết đại tây dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
đóng hộp, phần đặc và chất lỏng
105
calokcal mỗi 100 g
Đạm23 g
Carb0 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 105 kcal —
- Chất đạm 23 g 46%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 218 mg 9%
- Cholesterol 55 mg 18%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 14 µg 2%
- Vitamin C 1 mg 1%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,82 mg 5%
- Vitamin K 0,1 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 2,5 mg 16%
- Axit pantothenic (B5) 0,17 mg 3%
- Vitamin B6 0,28 mg 17%
- Folate (B9) 8 µg 2%
- Vitamin B12 1,1 µg 44%
- Choline 85 mg 15%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 0,49 mg 3%
- Magiê 41 mg 10%
- Phốt pho 260 mg 21%
- Kali 528 mg 11%
- Kẽm 0,58 mg 5%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 38,1 µg 69%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 105 | 23 g | 0 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 53 | 11 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 158 | 34 g | 0 g | 1,3 g |
| 200 g | 200 g | 210 | 46 g | 0 g | 1,7 g |
| 250 g | 250 g | 263 | 57 g | 0 g | 2,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá tuyết đại tây dương
100 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
100 g cá tuyết đại tây dương có 105 kcal, gồm 23 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
50 g cá tuyết đại tây dương có 53 kcal, gồm 11 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
150 g cá tuyết đại tây dương có 158 kcal, gồm 34 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
200 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
200 g cá tuyết đại tây dương có 210 kcal, gồm 46 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
250 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
250 g cá tuyết đại tây dương có 263 kcal, gồm 57 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2998 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ