Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 83 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 0,7 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 1804 mg 78%
  • Cholesterol 43,3 mg 14%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12 µg 1%
  • Vitamin C 0,75 mg 1%
  • Vitamin D 0,68 µg 3%
  • Vitamin E 0,81 mg 5%
  • Vitamin K 0,11 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 11%
  • Axit pantothenic (B5) 0,48 mg 10%
  • Vitamin B6 0,2 mg 12%
  • Folate (B9) 5,7 µg 1%
  • Vitamin B12 2,4 µg 101%

Khoáng chất

  • Canxi 47 mg 4%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Magiê 34,8 mg 8%
  • Phốt pho 244 mg 19%
  • Kali 353 mg 8%
  • Kẽm 0,45 mg 4%
  • Đồng 0,06 mg 6%
  • Mangan 0,01 mg 1%
  • Selen 42,1 µg 77%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g8318 g0 g0,7 g
50 g50 g429 g0 g0,3 g
150 g150 g12527 g0 g1 g
200 g200 g16636 g0 g1,4 g
250 g250 g20845 g0 g1,7 g

Câu hỏi về cá tuyết đại tây dương

100 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

100 g cá tuyết đại tây dương có 83 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

50 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

50 g cá tuyết đại tây dương có 42 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

150 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

150 g cá tuyết đại tây dương có 125 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 1 g chất béo.

200 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

200 g cá tuyết đại tây dương có 166 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

250 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

250 g cá tuyết đại tây dương có 208 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6713 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ