Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 290 kcal —
  • Chất đạm 63 g 126%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 2,4 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 7027 mg 306%
  • Cholesterol 152 mg 51%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 42 µg 5%
  • Vitamin C 3,5 mg 4%
  • Vitamin D 4 µg 20%
  • Vitamin E 2,8 mg 19%
  • Vitamin K 0,4 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 7,5 mg 47%
  • Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
  • Vitamin B6 0,86 mg 51%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 10 µg 417%
  • Choline 291 mg 53%

Khoáng chất

  • Canxi 160 mg 12%
  • Sắt 2,5 mg 14%
  • Magiê 133 mg 32%
  • Phốt pho 950 mg 76%
  • Kali 1458 mg 31%
  • Kẽm 1,6 mg 14%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 148 µg 269%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g29063 g0 g2,4 g
50 g50 g14531 g0 g1,2 g
150 g150 g43594 g0 g3,6 g
200 g200 g580126 g0 g4,7 g
250 g250 g725157 g0 g5,9 g

Câu hỏi về cá tuyết đại tây dương

100 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

100 g cá tuyết đại tây dương có 290 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

50 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

50 g cá tuyết đại tây dương có 145 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

150 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

150 g cá tuyết đại tây dương có 435 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

200 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

200 g cá tuyết đại tây dương có 580 kcal, gồm 126 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.

250 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?

250 g cá tuyết đại tây dương có 725 kcal, gồm 157 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ