Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
cá tuyết đại tây dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
phơi khô và ướp muối
290
calokcal mỗi 100 g
Đạm63 g
Carb0 g
Chất béo2,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 290 kcal —
- Chất đạm 63 g 126%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 2,4 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 7027 mg 306%
- Cholesterol 152 mg 51%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 42 µg 5%
- Vitamin C 3,5 mg 4%
- Vitamin D 4 µg 20%
- Vitamin E 2,8 mg 19%
- Vitamin K 0,4 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
- Niacin (B3) 7,5 mg 47%
- Axit pantothenic (B5) 1,7 mg 34%
- Vitamin B6 0,86 mg 51%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 10 µg 417%
- Choline 291 mg 53%
Khoáng chất
- Canxi 160 mg 12%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 133 mg 32%
- Phốt pho 950 mg 76%
- Kali 1458 mg 31%
- Kẽm 1,6 mg 14%
- Đồng 0,18 mg 20%
- Mangan 0,05 mg 2%
- Selen 148 µg 269%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 290 | 63 g | 0 g | 2,4 g |
| 50 g | 50 g | 145 | 31 g | 0 g | 1,2 g |
| 150 g | 150 g | 435 | 94 g | 0 g | 3,6 g |
| 200 g | 200 g | 580 | 126 g | 0 g | 4,7 g |
| 250 g | 250 g | 725 | 157 g | 0 g | 5,9 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về cá tuyết đại tây dương
100 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
100 g cá tuyết đại tây dương có 290 kcal, gồm 63 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
50 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
50 g cá tuyết đại tây dương có 145 kcal, gồm 31 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
150 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
150 g cá tuyết đại tây dương có 435 kcal, gồm 94 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
200 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
200 g cá tuyết đại tây dương có 580 kcal, gồm 126 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
250 g cá tuyết đại tây dương có bao nhiêu calo?
250 g cá tuyết đại tây dương có 725 kcal, gồm 157 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2999 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ