Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 119 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 3,6 g 1%
  • Chất béo 9,7 g 12%
  • Chất béo bão hòa 3,5 g 17%
  • Đường 3,2 g —
  • Natri 109 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 98 µg 11%
  • Vitamin C 7 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,2 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 0,9 mg 6%
  • Axit pantothenic (B5) 0,73 mg 15%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 34 µg 9%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 125 mg 10%
  • Sắt 0,6 mg 3%
  • Magiê 21 mg 5%
  • Phốt pho 119 mg 10%
  • Kali 396 mg 8%
  • Kẽm 0,9 mg 8%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 6 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1195 g3,6 g9,7 g
50 g50 g602,5 g1,8 g4,9 g
150 g150 g1797,5 g5,4 g15 g
200 g200 g23810 g7,2 g19 g
250 g250 g29813 g9 g24 g

Câu hỏi về Cà tím

100 g Cà tím có bao nhiêu calo?

100 g Cà tím có 119 kcal, gồm 5 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 9,7 g chất béo.

50 g Cà tím có bao nhiêu calo?

50 g Cà tím có 60 kcal, gồm 2,5 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

150 g Cà tím có bao nhiêu calo?

150 g Cà tím có 179 kcal, gồm 7,5 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 15 g chất béo.

200 g Cà tím có bao nhiêu calo?

200 g Cà tím có 238 kcal, gồm 10 g đạm, 7,2 g carbohydrate và 19 g chất béo.

250 g Cà tím có bao nhiêu calo?

250 g Cà tím có 298 kcal, gồm 13 g đạm, 9 g carbohydrate và 24 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 15-663 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ