Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Cà rốt

Calo và thông tin dinh dưỡng

cũ, nấu bằng lò vi sóng

32
calokcal mỗi 100 g
Đạm0,6 g
Carb7,5 g
Chất béo0,2 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 32 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 7,5 g 3%
  • Chất béo 0,2 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 2,8 g 10%
  • Đường 7,2 g —
  • Natri 44 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1887 µg 210%
  • Vitamin C 3 mg 3%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,09 mg 1%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,37 mg 7%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Biotin (B7) 0,3 µg 1%
  • Folate (B9) 17 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 11 mg 3%
  • Phốt pho 23 mg 2%
  • Kali 267 mg 6%
  • Kẽm 0,2 mg 2%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,11 mg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g320,6 g7,5 g0,2 g
50 g50 g160,3 g3,8 g0,1 g
150 g150 g480,9 g11 g0,3 g
200 g200 g641,2 g15 g0,4 g
250 g250 g801,5 g19 g0,5 g

Câu hỏi về Cà rốt

100 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

100 g Cà rốt có 32 kcal, gồm 0,6 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 0,2 g chất béo.

50 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

50 g Cà rốt có 16 kcal, gồm 0,3 g đạm, 3,8 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.

150 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

150 g Cà rốt có 48 kcal, gồm 0,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.

200 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

200 g Cà rốt có 64 kcal, gồm 1,2 g đạm, 15 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

250 g Cà rốt có bao nhiêu calo?

250 g Cà rốt có 80 kcal, gồm 1,5 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 13-498 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ