Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngâm nước, để ráo, không muối
116
calokcal mỗi 100 g
Đạm26 g
Carb0 g
Chất béo0,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 116 kcal —
- Chất đạm 26 g 51%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 0,8 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 50 mg 2%
- Cholesterol 30 mg 10%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 1,2 µg 6%
- Vitamin E 0,33 mg 2%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 6%
- Niacin (B3) 13,3 mg 83%
- Axit pantothenic (B5) 0,21 mg 4%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Folate (B9) 4 µg 1%
- Vitamin B12 3 µg 125%
Khoáng chất
- Canxi 11 mg 1%
- Sắt 1,5 mg 9%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 163 mg 13%
- Kali 237 mg 5%
- Kẽm 0,77 mg 7%
- Đồng 0,05 mg 6%
- Mangan 0,01 mg 0%
- Selen 80,4 µg 146%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 116 | 26 g | 0 g | 0,8 g |
| 50 g | 50 g | 58 | 13 g | 0 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 174 | 38 g | 0 g | 1,2 g |
| 200 g | 200 g | 232 | 51 g | 0 g | 1,6 g |
| 250 g | 250 g | 290 | 64 g | 0 g | 2,1 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp
100 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có bao nhiêu calo?
100 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có 116 kcal, gồm 26 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
50 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có bao nhiêu calo?
50 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có 58 kcal, gồm 13 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có bao nhiêu calo?
150 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có 174 kcal, gồm 38 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.
200 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có bao nhiêu calo?
200 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có 232 kcal, gồm 51 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.
250 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có bao nhiêu calo?
250 g Cá ngừ nhẹ ngâm nước đóng hộp có 290 kcal, gồm 64 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 3131 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ