Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 112 kcal —
  • Chất đạm 19 g 39%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 56 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Khoáng chất

  • Canxi 9 mg 1%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 29 mg 7%
  • Phốt pho 260 mg 21%
  • Kali 480 mg 10%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,02 mg 1%
  • Selen 25 µg 45%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g11219 g0 g3,8 g
50 g50 g569,7 g0 g1,9 g
150 g150 g16829 g0 g5,7 g
200 g200 g22439 g0 g7,6 g
250 g250 g28049 g0 g9,5 g

Câu hỏi về Cá hồi nâu

100 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi nâu có 112 kcal, gồm 19 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi nâu có 56 kcal, gồm 9,7 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi nâu có 168 kcal, gồm 29 g đạm, 0 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.

200 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi nâu có 224 kcal, gồm 39 g đạm, 0 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.

250 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi nâu có 280 kcal, gồm 49 g đạm, 0 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 16-224 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ