Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 135 kcal —
  • Chất đạm 24 g 47%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 4,5 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1 g 5%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 88 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,2 mg 17%
  • Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
  • Niacin (B3) 4,2 mg 26%
  • Axit pantothenic (B5) 1,4 mg 28%
  • Vitamin B6 0,35 mg 21%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Vitamin B12 4,9 µg 204%

Khoáng chất

  • Canxi 36 mg 3%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 31 mg 7%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 370 mg 8%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,04 mg 4%
  • Mangan 0,01 mg 0%
  • Selen 24 µg 44%
  • Iốt 16 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g13524 g0 g4,5 g
50 g50 g6812 g0 g2,3 g
150 g150 g20335 g0 g6,8 g
200 g200 g27047 g0 g9 g
250 g250 g33859 g0 g11 g

Câu hỏi về Cá hồi nâu

100 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

100 g Cá hồi nâu có 135 kcal, gồm 24 g đạm, 0 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

50 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

50 g Cá hồi nâu có 68 kcal, gồm 12 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

150 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

150 g Cá hồi nâu có 203 kcal, gồm 35 g đạm, 0 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

200 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

200 g Cá hồi nâu có 270 kcal, gồm 47 g đạm, 0 g carbohydrate và 9 g chất béo.

250 g Cá hồi nâu có bao nhiêu calo?

250 g Cá hồi nâu có 338 kcal, gồm 59 g đạm, 0 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 50-629 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ