Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 92 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 0 g 0%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 83 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 12,5 µg 1%
  • Vitamin C 1,1 mg 1%
  • Vitamin D 14,1 µg 71%
  • Vitamin E 0,08 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 429 mg 33%
  • Sắt 4,8 mg 27%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 415 mg 33%
  • Kẽm 2,5 mg 23%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 0,16 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g9218 g0 g1,5 g
50 g50 g469 g0 g0,8 g
150 g150 g13827 g0 g2,3 g
200 g200 g18436 g0 g3 g
250 g250 g23045 g0 g3,8 g

Câu hỏi về Cá bống biển

100 g Cá bống biển có bao nhiêu calo?

100 g Cá bống biển có 92 kcal, gồm 18 g đạm, 0 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cá bống biển có bao nhiêu calo?

50 g Cá bống biển có 46 kcal, gồm 9 g đạm, 0 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cá bống biển có bao nhiêu calo?

150 g Cá bống biển có 138 kcal, gồm 27 g đạm, 0 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cá bống biển có bao nhiêu calo?

200 g Cá bống biển có 184 kcal, gồm 36 g đạm, 0 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cá bống biển có bao nhiêu calo?

250 g Cá bống biển có 230 kcal, gồm 45 g đạm, 0 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 5919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ