Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 367 kcal —
  • Chất đạm 30 g 61%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 12 g 41%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 10,9 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,2 µg 0%
  • Vitamin C 6,8 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,36 mg 2%
  • Vitamin K 23,9 µg 20%
  • Thiamin (B1) 0,52 mg 43%
  • Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Axit pantothenic (B5) 2 mg 40%
  • Vitamin B6 0,58 mg 34%
  • Folate (B9) 470 µg 117%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 55,3 mg 4%
  • Sắt 9,8 mg 54%
  • Magiê 116 mg 28%
  • Phốt pho 493 mg 39%
  • Kali 982 mg 21%
  • Kẽm 3,9 mg 36%
  • Đồng 0,92 mg 102%
  • Mangan 1,6 mg 67%
  • Selen 8,9 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g36731 g50 g1 g
50 g50 g18415 g25 g0,5 g
150 g150 g55146 g76 g1,6 g
200 g200 g73461 g101 g2,1 g
250 g250 g91876 g126 g2,6 g

Câu hỏi về Bột đậu lăng

100 g Bột đậu lăng có bao nhiêu calo?

100 g Bột đậu lăng có 367 kcal, gồm 31 g đạm, 50 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Bột đậu lăng có bao nhiêu calo?

50 g Bột đậu lăng có 184 kcal, gồm 15 g đạm, 25 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Bột đậu lăng có bao nhiêu calo?

150 g Bột đậu lăng có 551 kcal, gồm 46 g đạm, 76 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

200 g Bột đậu lăng có bao nhiêu calo?

200 g Bột đậu lăng có 734 kcal, gồm 61 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

250 g Bột đậu lăng có bao nhiêu calo?

250 g Bột đậu lăng có 918 kcal, gồm 76 g đạm, 126 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6183 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ