Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bỏng ngô
Calo và thông tin dinh dưỡng
mặn
395
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb55 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 395 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 6,1 g 30%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 1,2 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 395 | 7,5 g | 55 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 198 | 3,8 g | 27 g | 7,4 g |
| 150 g | 150 g | 593 | 11 g | 82 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 790 | 15 g | 109 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 988 | 19 g | 137 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bỏng ngô
100 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
100 g Bỏng ngô có 395 kcal, gồm 7,5 g đạm, 55 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
50 g Bỏng ngô có 198 kcal, gồm 3,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.
150 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
150 g Bỏng ngô có 593 kcal, gồm 11 g đạm, 82 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
200 g Bỏng ngô có 790 kcal, gồm 15 g đạm, 109 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Bỏng ngô có bao nhiêu calo?
250 g Bỏng ngô có 988 kcal, gồm 19 g đạm, 137 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) C518000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ