Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bonbon sữa bột
Calo và thông tin dinh dưỡng
nhà làm
403
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb70 g
Chất béo9,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 403 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 70 g 25%
- Chất béo 9,5 g 12%
- Chất xơ 0 g 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 403 | 9,7 g | 70 g | 9,5 g |
| 50 g | 50 g | 202 | 4,8 g | 35 g | 4,7 g |
| 150 g | 150 g | 605 | 15 g | 105 g | 14 g |
| 200 g | 200 g | 806 | 19 g | 140 g | 19 g |
| 250 g | 250 g | 1008 | 24 g | 175 g | 24 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bonbon sữa bột
100 g Bonbon sữa bột có bao nhiêu calo?
100 g Bonbon sữa bột có 403 kcal, gồm 9,7 g đạm, 70 g carbohydrate và 9,5 g chất béo.
50 g Bonbon sữa bột có bao nhiêu calo?
50 g Bonbon sữa bột có 202 kcal, gồm 4,8 g đạm, 35 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
150 g Bonbon sữa bột có bao nhiêu calo?
150 g Bonbon sữa bột có 605 kcal, gồm 15 g đạm, 105 g carbohydrate và 14 g chất béo.
200 g Bonbon sữa bột có bao nhiêu calo?
200 g Bonbon sữa bột có 806 kcal, gồm 19 g đạm, 140 g carbohydrate và 19 g chất béo.
250 g Bonbon sữa bột có bao nhiêu calo?
250 g Bonbon sữa bột có 1008 kcal, gồm 24 g đạm, 175 g carbohydrate và 24 g chất béo.
Nguồn: tbca BRC0145K · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ