Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bít tết nạc đùi dưới
Calo và thông tin dinh dưỡng
thịt bò, phần bắp đùi tròn, nạc và mỡ có thể tách riêng, lọc còn 0 inch mỡ, hạng Select, sống
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 129 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 0 g 0%
- Chất béo 3,8 g 5%
- Chất béo bão hòa 1,4 g 7%
- Chất xơ 0 g 0%
- Đường 0 g —
- Natri 62 mg 3%
- Cholesterol 61 mg 20%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin E 0,07 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,24 mg 19%
- Niacin (B3) 6,4 mg 40%
- Axit pantothenic (B5) 0,77 mg 15%
- Vitamin B6 0,72 mg 43%
- Folate (B9) 6 µg 2%
- Vitamin B12 3,6 µg 150%
- Choline 91,3 mg 17%
Khoáng chất
- Canxi 5 mg 0%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 24 mg 6%
- Phốt pho 217 mg 17%
- Kali 360 mg 8%
- Kẽm 4,3 mg 39%
- Đồng 0,13 mg 15%
- Mangan 0,02 mg 1%
- Selen 30,3 µg 55%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 129 | 22 g | 0 g | 3,8 g |
| 1 khẩu phần | 113 g | 146 | 25 g | 0 g | 4,3 g |
| 2 khẩu phần | 226 g | 292 | 50 g | 0 g | 8,7 g |
| ½ khẩu phần | 56,5 g | 73 | 13 g | 0 g | 2,2 g |
| 3 khẩu phần | 339 g | 437 | 75 g | 0 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 452 g | 583 | 100 g | 0 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 65 | 11 g | 0 g | 1,9 g |
| 150 g | 150 g | 194 | 33 g | 0 g | 5,7 g |
| 200 g | 200 g | 258 | 44 g | 0 g | 7,7 g |
| 250 g | 250 g | 323 | 55 g | 0 g | 9,6 g |
Thực phẩm tương tự
- Bít tết đùi bò sốngthịt bò, phần nạc và mỡ có thể tách rời, cắt mỡ còn 1/8", loại select, sống187 kcal / 100 g
- Bít tết đùi dưới bòthịt bò, nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 1/8", hạng choice, sống198 kcal / 100 g
- Thịt bò thăn bắp trênkhông xương, phần nạc và mỡ có thể tách rời, lọc bỏ mỡ đến 0", loại select, sống120 kcal / 100 g
- Thịt bò nướng phần mông dướithịt bò, chỉ có phần nạc, cắt gọt còn 1/8" mỡ, tất cả các loại, sống128 kcal / 100 g
- Tip round beefround, separable lean and fat, trimmed to 1/8" fat, select, raw178 kcal / 100 g
- Đùi bòthịt nạc và mỡ có thể tách rời, lọc mỡ 1/8", loại prime, sống173 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bít tết nạc đùi dưới
Bít tết nạc đùi dưới có bị dai không, làm mềm thế nào?
Phần thịt này khá nạc và có thớ chắc, nên ướp với dầu, tỏi và chút axit như giấm hoặc nước cốt chanh khoảng 30 phút; sau khi nấu, thái thật mỏng ngang thớ.
Áp chảo bít tết nạc đùi dưới trong bao lâu?
Thấm khô thịt, áp chảo thật nóng có chút dầu khoảng 2–3 phút mỗi mặt nếu miếng dày chừng 2 cm để thịt còn hồng; để nghỉ vài phút rồi thái ngang thớ. Miếng dày hơn cần nấu lâu hơn, tốt nhất dùng nhiệt kế để canh độ chín.
Nên nấu món gì với bít tết nạc đùi dưới?
Miếng thái mỏng hợp với bò xào rau, phở hoặc bánh mì bít tết; miếng dày có thể áp chảo rồi thái lát ăn cùng khoai tây và rau. Nếu muốn hầm, nấu nhỏ lửa đến khi thịt mềm thay vì chỉ áp chảo nhanh.
Bít tết nạc đùi dưới sống bảo quản trong tủ lạnh được bao lâu?
Giữ thịt trong hộp kín ở ngăn lạnh và dùng trong 3–5 ngày; nếu chưa định nấu, bọc kín rồi cấp đông. Rã đông trong ngăn mát, không để thịt sống trên bàn bếp.
Bít tết nạc đùi dưới chín để được bao lâu?
Cho thịt vào hộp kín và làm lạnh trong vòng 2 giờ sau khi nấu; dùng trong 3–4 ngày. Khi hâm lại, làm nóng đều đến khi phần giữa bốc hơi nóng.
Một khẩu phần bít tết nạc đùi dưới có bao nhiêu protein?
Một miếng khoảng 113 g cung cấp 25 g protein. Thịt này cũng là nguồn kẽm, với 4,3 mg trong 100 g.
Bít tết nạc đùi dưới khác bít tết thịt bò đùi ngoài thế nào?
Bít tết nạc đùi dưới có 129 kcal và 3,8 g chất béo trên 100 g, còn bít tết thịt bò đùi ngoài có 142 kcal và 5,5 g chất béo. Cả hai đều khá nạc và hợp với cách nấu nhanh nếu thái mỏng ngang thớ.
Nguồn: USDA FoodData Central 172130 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ