Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bbq-sauce for meat, home-made
Calo và thông tin dinh dưỡng
119
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,5 g
Carb12 g
Chất béo6,6 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 119 kcal —
- Chất đạm 1,5 g 3%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 6,6 g 8%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 0,6 g 2%
- Đường 11 g —
- Natri 1240 mg 54%
- Cholesterol 0,45 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 164 µg 18%
- Vitamin C 3,3 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,4 mg 16%
- Vitamin K 10,9 µg 9%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 0,72 mg 5%
- Vitamin B6 0,11 mg 6%
- Folate (B9) 2,8 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 27,7 mg 2%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 10,1 mg 2%
- Phốt pho 39,2 mg 3%
- Kali 192 mg 4%
- Kẽm 0,13 mg 1%
- Đồng 0,07 mg 8%
- Mangan 0,09 mg 4%
- Selen 1,6 µg 3%
- Iốt 19,6 µg 13%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 119 | 1,5 g | 12 g | 6,6 g |
| 50 g | 50 g | 60 | 0,8 g | 6,1 g | 3,3 g |
| 150 g | 150 g | 179 | 2,3 g | 18 g | 9,9 g |
| 200 g | 200 g | 238 | 3 g | 25 g | 13 g |
| 250 g | 250 g | 298 | 3,8 g | 31 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bbq-sauce for meat, home-made
100 g Bbq-sauce for meat, home-made có bao nhiêu calo?
100 g Bbq-sauce for meat, home-made có 119 kcal, gồm 1,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.
50 g Bbq-sauce for meat, home-made có bao nhiêu calo?
50 g Bbq-sauce for meat, home-made có 60 kcal, gồm 0,8 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.
150 g Bbq-sauce for meat, home-made có bao nhiêu calo?
150 g Bbq-sauce for meat, home-made có 179 kcal, gồm 2,3 g đạm, 18 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.
200 g Bbq-sauce for meat, home-made có bao nhiêu calo?
200 g Bbq-sauce for meat, home-made có 238 kcal, gồm 3 g đạm, 25 g carbohydrate và 13 g chất béo.
250 g Bbq-sauce for meat, home-made có bao nhiêu calo?
250 g Bbq-sauce for meat, home-made có 298 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32618 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ