Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh trái cây
Calo và thông tin dinh dưỡng
kiêng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 162 kcal —
- Chất đạm 3,5 g 7%
- Carbohydrate 26 g 9%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất xơ 1,4 g 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 162 | 3,5 g | 26 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 81 | 1,7 g | 13 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 243 | 5,2 g | 38 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 324 | 7 g | 51 g | 9,5 g |
| 250 g | 250 g | 405 | 8,7 g | 64 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh trái cây
Làm sao để đáy bánh trái cây không bị nhão?
Nướng sơ vỏ bánh trước khi cho nhân vào: lót giấy nến và hạt khô lên vỏ, nướng ở 190°C khoảng 10–15 phút, rồi bỏ giấy và hạt. Để nhân nguội bớt và áo trái cây với một ít bột bắp để hút nước trước khi cho vào vỏ.
Nên chọn trái cây nào để làm nhân bánh trái cây?
Táo, lê và các loại quả mọng như việt quất, mâm xôi thường giữ dáng tốt khi nướng. Cắt miếng đồng đều; trộn với đường, một ít nước cốt chanh và bột bắp để nhân sánh mà không chảy quá nhiều.
Có thể dùng trái cây đông lạnh làm bánh trái cây không?
Được, nhất là với việt quất và quả mọng. Rã đông rồi chắt bớt nước trước khi trộn nhân; thêm bột bắp để nước quả sánh lại khi nướng.
Bánh trái cây để được bao lâu và nên bảo quản thế nào?
Để bánh nguội hoàn toàn rồi đậy kín và cất trong tủ lạnh; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Hâm lại từng miếng trong lò ở 160°C khoảng 10 phút để vỏ giòn hơn.
Bánh trái cây ăn kèm với gì ngon?
Dùng bánh còn hơi ấm với kem vani hoặc một thìa kem tươi đánh bông. Vị béo mát cân bằng phần nhân trái cây ngọt và chua.
Bánh trái cây khác bánh tart trái cây như thế nào?
Bánh trái cây thường có lớp vỏ sâu hơn, chứa nhiều nhân và có thể phủ thêm một lớp bột bánh phía trên. Bánh tart thường nông, có đế bánh giòn và để lộ phần trái cây trang trí trên mặt.
Nguồn: tbca BRC0085N · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ