Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh nướng trái cây làm tại nhà
Calo và thông tin dinh dưỡng
trái cây, vỏ bánh trên và dưới, làm tại nhà
262
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,1 g
Carb30 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 262 kcal —
- Chất đạm 3,1 g 6%
- Carbohydrate 30 g 11%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Đường 12 g —
- Natri 109 mg 5%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 11 µg 1%
- Vitamin C 4 mg 4%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,7 mg 12%
- Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
- Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
- Niacin (B3) 0,5 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
- Vitamin B6 0,03 mg 2%
- Biotin (B7) 1 µg 3%
- Folate (B9) 2 µg 1%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 56 mg 4%
- Sắt 0,6 mg 3%
- Magiê 9 mg 2%
- Phốt pho 34 mg 3%
- Kali 146 mg 3%
- Kẽm 0,2 mg 2%
- Đồng 0,04 mg 4%
- Mangan 0,19 mg 8%
- Selen 1 µg 2%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 262 | 3,1 g | 30 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 131 | 1,6 g | 15 g | 7,6 g |
| 150 g | 150 g | 393 | 4,7 g | 46 g | 23 g |
| 200 g | 200 g | 524 | 6,2 g | 61 g | 30 g |
| 250 g | 250 g | 655 | 7,8 g | 76 g | 38 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh nướng trái cây làm tại nhà
100 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có bao nhiêu calo?
100 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có 262 kcal, gồm 3,1 g đạm, 30 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có bao nhiêu calo?
50 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có 131 kcal, gồm 1,6 g đạm, 15 g carbohydrate và 7,6 g chất béo.
150 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có bao nhiêu calo?
150 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có 393 kcal, gồm 4,7 g đạm, 46 g carbohydrate và 23 g chất béo.
200 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có bao nhiêu calo?
200 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có 524 kcal, gồm 6,2 g đạm, 61 g carbohydrate và 30 g chất béo.
250 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có bao nhiêu calo?
250 g Bánh nướng trái cây làm tại nhà có 655 kcal, gồm 7,8 g đạm, 76 g carbohydrate và 38 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ