Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 381 kcal —
  • Chất đạm 4,1 g 8%
  • Carbohydrate 38 g 14%
  • Chất béo 25 g 32%
  • Chất béo bão hòa 13 g 66%
  • Đường 26 g —
  • Natri 86 mg 4%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Thiamin (B1) 0,05 mg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
  • Vitamin B6 0,04 mg 2%
  • Biotin (B7) 3,6 µg 12%
  • Folate (B9) 8 µg 2%
  • Vitamin B12 0,6 µg 25%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 0,86 mg 5%
  • Magiê 15 mg 4%
  • Phốt pho 71 mg 6%
  • Kali 96 mg 2%
  • Kẽm 0,5 mg 5%
  • Đồng 0,11 mg 12%
  • Mangan 0,17 mg 7%
  • Selen 5 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3814,1 g38 g25 g
50 g50 g1912,1 g19 g12 g
150 g150 g5726,2 g57 g37 g
200 g200 g7628,2 g76 g49 g
250 g250 g95310 g95 g62 g

Câu hỏi về Bánh su sô cô la

100 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh su sô cô la có 381 kcal, gồm 4,1 g đạm, 38 g carbohydrate và 25 g chất béo.

50 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh su sô cô la có 191 kcal, gồm 2,1 g đạm, 19 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh su sô cô la có 572 kcal, gồm 6,2 g đạm, 57 g carbohydrate và 37 g chất béo.

200 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh su sô cô la có 762 kcal, gồm 8,2 g đạm, 76 g carbohydrate và 49 g chất béo.

250 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh su sô cô la có 953 kcal, gồm 10 g đạm, 95 g carbohydrate và 62 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-1064 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ