Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 387 kcal —
  • Chất đạm 6,1 g 12%
  • Carbohydrate 28 g 10%
  • Chất béo 29 g 37%
  • Chất béo bão hòa 14 g 68%
  • Chất xơ 1,4 g 5%
  • Đường 24 g —
  • Natri 125 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 255 µg 28%
  • Vitamin D 0,3 µg 2%
  • Vitamin E 1,3 mg 8%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,3 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 11 µg 3%
  • Vitamin B12 0,3 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 83 mg 6%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 22 mg 5%
  • Phốt pho 120 mg 10%
  • Kali 161 mg 3%
  • Kẽm 0,6 mg 5%
  • Đồng 0,1 mg 11%
  • Mangan 0,21 mg 9%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 12 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3876,1 g28 g29 g
50 g50 g1943,1 g14 g14 g
150 g150 g5819,2 g42 g43 g
200 g200 g77412 g56 g57 g
250 g250 g96815 g71 g71 g

Câu hỏi về Bánh su sô cô la

100 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

100 g Bánh su sô cô la có 387 kcal, gồm 6,1 g đạm, 28 g carbohydrate và 29 g chất béo.

50 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

50 g Bánh su sô cô la có 194 kcal, gồm 3,1 g đạm, 14 g carbohydrate và 14 g chất béo.

150 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

150 g Bánh su sô cô la có 581 kcal, gồm 9,2 g đạm, 42 g carbohydrate và 43 g chất béo.

200 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

200 g Bánh su sô cô la có 774 kcal, gồm 12 g đạm, 56 g carbohydrate và 57 g chất béo.

250 g Bánh su sô cô la có bao nhiêu calo?

250 g Bánh su sô cô la có 968 kcal, gồm 15 g đạm, 71 g carbohydrate và 71 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-844 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ