Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 423 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 69 g 25%
  • Chất béo 14 g 17%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 4,2 g 15%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 865 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,9 mg 20%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Biotin (B7) 2 µg 7%
  • Folate (B9) 21 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 39 mg 3%
  • Sắt 1,4 mg 8%
  • Magiê 26 mg 6%
  • Phốt pho 114 mg 9%
  • Kali 221 mg 5%
  • Kẽm 0,7 mg 6%
  • Đồng 0,18 mg 20%
  • Mangan 0,59 mg 26%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g42311 g69 g14 g
50 g50 g2125,3 g35 g6,8 g
150 g150 g63516 g103 g20 g
200 g200 g84621 g138 g27 g
250 g250 g105826 g172 g34 g

Câu hỏi về bánh mì mini

100 g bánh mì mini có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì mini có 423 kcal, gồm 11 g đạm, 69 g carbohydrate và 14 g chất béo.

50 g bánh mì mini có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì mini có 212 kcal, gồm 5,3 g đạm, 35 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

150 g bánh mì mini có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì mini có 635 kcal, gồm 16 g đạm, 103 g carbohydrate và 20 g chất béo.

200 g bánh mì mini có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì mini có 846 kcal, gồm 21 g đạm, 138 g carbohydrate và 27 g chất béo.

250 g bánh mì mini có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì mini có 1058 kcal, gồm 26 g đạm, 172 g carbohydrate và 34 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 11-825 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ