Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
bánh quy yến mạch digestive
Calo và thông tin dinh dưỡng
digestive, có yến mạch, nguyên vị
480
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb66 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 480 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 5,9 g 30%
- Chất xơ 7,2 g 26%
- Đường 26 g —
- Natri 328 mg 14%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,7 mg 38%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,6 mg 10%
- Axit pantothenic (B5) 0,6 mg 12%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Biotin (B7) 9 µg 30%
- Folate (B9) 13 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 2,2 mg 12%
- Magiê 60 mg 14%
- Phốt pho 214 mg 17%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 2,2 mg 93%
- Selen 4 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 480 | 6,4 g | 66 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 240 | 3,2 g | 33 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 720 | 9,6 g | 100 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 960 | 13 g | 133 g | 46 g |
| 250 g | 250 g | 1200 | 16 g | 166 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về bánh quy yến mạch digestive
100 g bánh quy yến mạch digestive có bao nhiêu calo?
100 g bánh quy yến mạch digestive có 480 kcal, gồm 6,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g bánh quy yến mạch digestive có bao nhiêu calo?
50 g bánh quy yến mạch digestive có 240 kcal, gồm 3,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g bánh quy yến mạch digestive có bao nhiêu calo?
150 g bánh quy yến mạch digestive có 720 kcal, gồm 9,6 g đạm, 100 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g bánh quy yến mạch digestive có bao nhiêu calo?
200 g bánh quy yến mạch digestive có 960 kcal, gồm 13 g đạm, 133 g carbohydrate và 46 g chất béo.
250 g bánh quy yến mạch digestive có bao nhiêu calo?
250 g bánh quy yến mạch digestive có 1200 kcal, gồm 16 g đạm, 166 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-803 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ